electroscopic

/i,lektrous'kɔpik/
Học thuật
Thân thiện
electroscopic

An electroscopic device detects static electricity in the classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nghiệm tĩnh điện, liên quan đến việc quan sát điện tích: "Electroscopic" một tính từ mô tả những liên quan đến việc phát hiện hoặc đo lường điện tích tĩnh điện, thường bằng một dụng cụ gọi là nghiệm tĩnh điện (electroscope).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher demonstrated an electroscopic experiment to show the presence of static charge. (Giáo viên đã trình diễn một thí nghiệm nghiệm tĩnh điện để cho thấy sự hiện diện của điện tích tĩnh.)
    • This method relies on electroscopic principles to detect small electric charges. (Phương pháp này dựa trên các nguyên nghiệm tĩnh điện để phát hiện các điện tích nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electroscopic observation": sự quan sát bằng nghiệm tĩnh điện.
    • Early studies of radioactivity involved careful electroscopic observation. (Các nghiên cứu ban đầu về phóng xạ liên quan đến sự quan sát cẩn thận bằng nghiệm tĩnh điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Electroscope (n): nghiệm tĩnh điện (dụng cụ).

    • A gold-leaf electroscope is a classic scientific instrument. (Nghiệm tĩnh điện vàng một dụng cụ khoa học kinh điển.)
  • Electrostatic (adj): tĩnh điện.

    • Electrostatic forces can cause dust to cling to surfaces. (Lực tĩnh điện có thể khiến bụi bám vào các bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Charge-detecting: phát hiện điện tích (mô tả chức năng).
  • Static-electric: thuộc về tĩnh điện.
electroscopic

An electroscopic device detects static electricity in the classroom.

tính từ
  1. nghiệm tĩnh điện