electroshock

/i,lektrous'ʃɔk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Tâm thần học):
    • Sốc điện: Một phương pháp điều trị trong đó một dòng điện được truyền qua não bộ của bệnh nhân, thường để gây ra cơn co giật kiểm soát, nhằm điều trị một số rối loạn tâm thần nghiêm trọng như trầm cảm nặng hoặc tâm thần phân liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Electroshock therapy was once a common treatment. (Liệu pháp sốc điện từng một phương pháp điều trị phổ biến.)
    • The doctor recommended a course of electroshock for the patient with severe, treatment-resistant depression. (Bác sĩ đề nghị một liệu trình sốc điện cho bệnh nhân bị trầm cảm nặng, kháng trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electroshock therapy (ECT)": Liệu pháp sốc điện. Đây thuật ngữ đầy đủ chính xác hơn cho phương pháp điều trị này trong y học hiện đại.
    • Modern electroshock therapy is administered under anesthesia and is much safer than in the past. (Liệu pháp sốc điện hiện đại được thực hiện dưới gây mê an toàn hơn nhiều so với trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Electroconvulsive therapy (ECT) (n): Liệu pháp co giật điện. Đây thuật ngữ y khoa chính thức được ưa dùng hơn "electroshock" trong bối cảnh lâm sàng hiện đại, mô tả chính xác hơn (gây co giật) giảm bớt sự kỳ thị.
  • Shock therapy (n): Trị liệu sốc. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các liệu pháp khác ngoài sốc điện.
Từ đồng nghĩa
  • Electroconvulsive therapy (ECT): Liệu pháp co giật điện (từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
  • Shock treatment: Điều trị bằng sốc.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "electroshock" thường mang sắc thái lỗi thời có thể gợi lên hình ảnh tiêu cực từ quá khứ khi kỹ thuật còn thô sơ. Trong văn bản y khoa chuyên nghiệp học thuật hiện nay, "electroconvulsive therapy (ECT)" thuật ngữ được ưu tiên sử dụng.
danh từ
  1. (y học) sốc điện