electrosleep

Học thuật
Thân thiện
electrosleep

A patient undergoes electrosleep therapy in a clinical setting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gây mê bằng dòng điện: Một phương pháp y học sử dụng dòng điện điện áp thấp truyền qua não để tạo ra trạng tháithức hoặc ngủ, thường nhằm mục đích điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended electrosleep for his insomnia. (Bác sĩ đề nghị phương pháp gây mê bằng dòng điện để chữa chứng mất ngủ của anh ấy.)
    • Electrosleep is sometimes used as a therapeutic technique. (Gây mê bằng dòng điện đôi khi được sử dụng như một kỹ thuật trị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các kỹ thuật trị liệu từ những thập niên trước, sử dụng dòng điện một chiều cường độ thấp.
    • Electrosleep therapy was more popular in the mid-20th century. (Liệu pháp gây mê bằng dòng điện phổ biến hơn vào giữa thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrotherapy (n): Điện trị liệu, một thuật ngữ rộng hơn chỉ việc sử dụng dòng điện cho mục đích y tế.
  • Electroanesthesia (n): Gây bằng điện, một phương pháp tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Electronarcosis: Gây mê bằng điện (một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Electrosleep" một thuật ngữ chuyên ngành y học tâm lý trị liệu, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Kỹ thuật này không còn được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại.
electrosleep

A patient undergoes electrosleep therapy in a clinical setting.

Noun
  1. gây mê bằng dòng điện