electrostatic charge

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện tích tĩnh điện: Lượng điện tích dư thừa (dương hoặc âm) được tích tụ duy trì trên bề mặt của một vật thể, thường vật cách điện, do sự mất cân bằng điện tử. Điện tích này đứng yên (tĩnh) tạo ra một trường tĩnh điện xung quanh .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rubbing a balloon on your hair can create an electrostatic charge. (Cọ xát một quả bóng bay vào tóc bạn có thể tạo ra một điện tích tĩnh điện.)
    • The electrostatic charge on the plastic sheet attracts small pieces of paper. (Điện tích tĩnh điện trên tấm nhựa hút các mẩu giấy nhỏ.)
    • Electronic components are sensitive to damage from electrostatic charge. (Các linh kiện điện tử nhạy cảm với sự hư hại từ điện tích tĩnh điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To build up an electrostatic charge": Tích tụ điện tích tĩnh điện.

    • Walking on a carpet in dry weather can cause a person to build up a significant electrostatic charge. (Đi trên thảm trong thời tiết khô có thể khiến một người tích tụ một điện tích tĩnh điện đáng kể.)
  • "To dissipate/discharge an electrostatic charge": Phóng/tiêu tán điện tích tĩnh điện.

    • The metal rod was used to safely dissipate the electrostatic charge. (Thanh kim loại được dùng để tiêu tán điện tích tĩnh điện một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrostatic (adj): (thuộc về) tĩnh điện.

    • Electrostatic force (Lực tĩnh điện)
    • Electrostatic discharge (ESD) (Sự phóng điện tĩnh điện)
  • Static electricity (n): Điện tĩnh, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường.

    • The shock you feel is caused by static electricity. ( giật bạn cảm thấy do điện tĩnh gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Static charge: Điện tích tĩnh.
  • Triboelectric charge: Điện tích ma sát (một loại điện tích tĩnh điện tạo ra do cọ xát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "electrostatic charge")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electrostatic charge")

Noun
  1. hấp thu tĩnh điện
  2. điện tích tĩnh