electrostatic field
Học thuậtThân thiện
A scientist uses a Van de Graaff generator to demonstrate an electrostatic field.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện trường: Một trường vật lý tồn tại trong không gian xung quanh một điện tích đứng yên (tĩnh điện). Nó tác dụng lực lên các điện tích khác đặt trong nó. Đây là một khái niệm cơ bản trong vật lý học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The strength of the electrostatic field decreases with distance from the charged object. (Cường độ của điện trường giảm dần theo khoảng cách từ vật mang điện.)
- An electrostatic field is created around any object that has a net electric charge. (Một điện trường được tạo ra xung quanh bất kỳ vật thể nào có điện tích ròng.)
- The experiment demonstrated the effects of a strong electrostatic field on small particles. (Thí nghiệm chứng minh tác động của một điện trường mạnh lên các hạt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to map an electrostatic field": vẽ bản đồ, xác định phân bố của một điện trường.
- Scientists use special equipment to map the electrostatic field around the device. (Các nhà khoa học sử dụng thiết bị đặc biệt để vẽ bản đồ điện trường xung quanh thiết bị.)
"electrostatic field shielding": sự che chắn, cách ly khỏi điện trường.
- A Faraday cage provides effective electrostatic field shielding. (Lồng Faraday cung cấp khả năng che chắn điện trường hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Electrostatic (adj): thuộc về tĩnh điện, liên quan đến điện tích đứng yên.
- Electrostatic force (lực tĩnh điện)
- Electrostatic discharge (sự phóng điện tĩnh điện)
Electric field (n): điện trường (thuật ngữ tổng quát hơn, có thể bao gồm cả trường từ các điện tích chuyển động).
- A changing magnetic field induces an electric field. (Một từ trường biến thiên tạo ra một điện trường.)
Từ đồng nghĩa
- Static electric field: điện trường tĩnh (cách gọi nhấn mạnh vào tính chất "tĩnh").
- Coulomb field: trường Coulomb (thuật ngữ chuyên môn, đặt theo tên nhà khoa học Charles-Augustin de Coulomb).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phrasal verbs cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên môn này)
A scientist uses a Van de Graaff generator to demonstrate an electrostatic field.
Noun
- điện trường