electrostatics
/i'lektrou'stætiks/
Học thuậtThân thiện
A student observes an electrostatics demonstration with a balloon and small pieces of paper.
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Tĩnh điện học: Một ngành của vật lý học nghiên cứu về các hiện tượng và lực tương tác liên quan đến điện tích đứng yên (không chuyển động).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Electrostatics explains why a balloon sticks to the wall after being rubbed on hair. (Tĩnh điện học giải thích tại sao một quả bóng bay lại dính vào tường sau khi được cọ xát vào tóc.)
- The principles of electrostatics are fundamental to understanding how photocopiers work. (Các nguyên lý của tĩnh điện học là nền tảng để hiểu cách máy photocopy hoạt động.)
- We will study electrostatics in the first semester of physics. (Chúng ta sẽ học về tĩnh điện học trong học kỳ đầu tiên của môn vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The laws of electrostatics": Các định luật của tĩnh điện học.
- Coulomb's law is one of the fundamental laws of electrostatics. (Định luật Coulomb là một trong những định luật cơ bản của tĩnh điện học.)
"Electrostatics phenomena": Các hiện tượng tĩnh điện.
- Lightning is a dramatic example of electrostatics phenomena on a large scale. (Sét là một ví dụ ngoạn mục về hiện tượng tĩnh điện trên quy mô lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Electrostatic (tính từ): thuộc về tĩnh điện học, liên quan đến điện tích đứng yên.
- An electrostatic force holds the charged particles together. (Một lực tĩnh điện giữ các hạt mang điện lại với nhau.)
Static electricity (danh từ): điện tích tĩnh, hiện tượng tích tụ điện tích trên bề mặt vật thể.
- You can feel a small shock from static electricity after walking on a carpet. (Bạn có thể cảm thấy một cú sốc nhỏ từ điện tích tĩnh sau khi đi trên thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Science of static electricity: Khoa học về điện tĩnh. (Đây là một cách diễn giải nghĩa của từ, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Lưu ý
- "Electrostatics" là một danh từ số nhiều nhưng luôn được dùng với động từ số ít khi nó đề cập đến môn học với tư cách là một thực thể đơn lẻ.
- Correct: Electrostatics is a fascinating field. (Tĩnh điện học là một lĩnh vực thú vị.)
- Incorrect: Electrostatics are a fascinating field.
A student observes an electrostatics demonstration with a balloon and small pieces of paper.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- tính điện học