electrovalent bond

Học thuật
Thân thiện
electrovalent bond

An electrovalent bond forms when sodium transfers an electron to chlorine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Chemistry/Hóa học):
    • Liên kết ion: Một loại liên kết hóa học hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu. Liên kết này xảy ra khi một nguyên tử nhường electron (trở thành ion dương) nguyên tử khác nhận electron đó (trở thành ion âm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium chloride (table salt) is held together by an electrovalent bond between sodium ions and chloride ions. (Natri clorua (muối ăn) được giữ với nhau bởi một liên kết ion giữa các ion natri ion clorua.)
    • The formation of an electrovalent bond results in the transfer of electrons from a metal atom to a non-metal atom. (Sự hình thành một liên kết ion dẫn đến việc chuyển electron từ nguyên tử kim loại sang nguyên tử phi kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong sách giáo khoa hóa học để phân biệt với các loại liên kết khác như liên kết cộng hóa trị.
  • Có thể dùng để mô tả tính chất của hợp chất: (Các hợp chất liên kết ion thường nhiệt độ nóng chảy cao dẫn điện khi nóng chảy hoặc hòa tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionic bond (n): Liên kết ion. Đây thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn.
  • Electrostatic bond (n): Liên kết tĩnh điện. Một thuật ngữ khác nhấn mạnh đến bản chất lực hút tĩnh điện của liên kết.
Từ đồng nghĩa
  • Ionic bond: Liên kết ion.
  • Heteropolar bond: Liên kết dị cực (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
electrovalent bond

An electrovalent bond forms when sodium transfers an electron to chlorine.

Noun
  1. giống electrostatic bond

Từ đồng nghĩa