electrum

/i'lektrəm/
Học thuật
Thân thiện
electrum

A jeweler carefully examines a piece of electrum under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp kim tự nhiên của vàng bạc: "electrum" một khoáng vật tự nhiên, một hợp kim xuất hiện trong tự nhiên, chủ yếu được tạo thành từ vàng bạc, thường màu vàng nhạt hoặc vàng ánh trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient Lydians were among the first to coin money using electrum. (Người Lydia cổ đại một trong những người đầu tiên đúc tiền bằng electrum.)
    • The natural alloy, electrum, was highly valued in antiquity. (Hợp kim tự nhiên, electrum, được đánh giá cao trong thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả loại kim loại được sử dụng cho những đồng tiền xu đầu tiên.
    • The museum displayed coins made of electrum from the 7th century BC. (Bảo tàng trưng bày những đồng xu làm từ electrum từ thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • White gold (danh từ): Vàng trắng (một hợp kim vàng hiện đại, thường pha với paladi hoặc niken, màu sắc tương tự nhưng không phải khoáng vật tự nhiên).
  • Natural alloy (danh từ): Hợp kim tự nhiên (một thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Green gold (danh từ): Vàng xanh (một tên gọi khác cho hợp kim vàng-bạc, đặc biệt khi hàm lượng bạc cao tạo ra sắc xanh lục nhạt).
  • Gold-silver alloy (danh từ): Hợp kim vàng bạc (cách mô tả trực tiếp).
electrum

A jeweler carefully examines a piece of electrum under a bright lamp.

danh từ
  1. hợp kim vàng bạc
  2. Electrum (quặng vàng lẫn bạc)