electuary
/i'lektjuəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc tê: Một loại thuốc dạng bột được trộn với mật ong hoặc xi-rô để tạo thành hỗn hợp sền sệt, dùng để uống. Đây là một dạng bào chế cổ điển trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient physician prepared an electuary to soothe the patient's cough. (Vị lương y cổ đại đã pha chế một loại thuốc tê để làm dịu cơn ho của bệnh nhân.)
- This electuary contains medicinal herbs mixed with honey. (Loại thuốc tê này chứa các thảo dược được trộn với mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take an electuary": uống thuốc tê.
- The instruction was to take a spoonful of the electuary three times a day. (Chỉ dẫn là uống một thìa thuốc tê ba lần một ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Electuaries (n, số nhiều): các loại thuốc tê.
- Various electuaries were displayed in the old pharmacy. (Nhiều loại thuốc tê khác nhau được trưng bày trong hiệu thuốc cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Medicinal paste: hỗn hợp thuốc dạng sệt.
- Linctus (n): thuốc ho dạng siro (có thể coi là một dạng hiện đại tương tự).
Lưu ý
- Từ "electuary" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ y học hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử y học hoặc các phương pháp điều trị truyền thống.