electuary

/i'lektjuəri/
Học thuật
Thân thiện
electuary

A doctor prepares an electuary for a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc : Một loại thuốc dạng bột được trộn với mật ong hoặc xi- để tạo thành hỗn hợp sền sệt, dùng để uống. Đây một dạng bào chế cổ điển trong y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient physician prepared an electuary to soothe the patient's cough. (Vị lương y cổ đại đã pha chế một loại thuốc để làm dịu cơn ho của bệnh nhân.)
    • This electuary contains medicinal herbs mixed with honey. (Loại thuốc này chứa các thảo dược được trộn với mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take an electuary": uống thuốc .
    • The instruction was to take a spoonful of the electuary three times a day. (Chỉ dẫn uống một thìa thuốc ba lần một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Electuaries (n, số nhiều): các loại thuốc .
    • Various electuaries were displayed in the old pharmacy. (Nhiều loại thuốc khác nhau được trưng bày trong hiệu thuốc cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Medicinal paste: hỗn hợp thuốc dạng sệt.
  • Linctus (n): thuốc ho dạng siro (có thể coi một dạng hiện đại tương tự).
Lưu ý
  • Từ "electuary" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ y học hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử y học hoặc các phương pháp điều trị truyền thống.
electuary

A doctor prepares an electuary for a patient.

danh từ
  1. thuốc