elegist
/'elidʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thơ bi thương: Người sáng tác thơ bi ca (elegy), một thể loại thơ trữ tình thường bày tỏ nỗi buồn, sự thương tiếc, đặc biệt là để khóc thương người đã khuất.
- Tác giả thơ ai điếu: Người viết những bài thơ tưởng niệm hoặc than khóc cái chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Roman poet Ovid is a famous elegist. (Nhà thơ La Mã Ovid là một nhà thơ bi thương nổi tiếng.)
- As an elegist, her poems often reflect on loss and mortality. (Là một nhà thơ bi thương, thơ của bà thường phản ánh về sự mất mát và cái chết.)
- The anthology features several modern elegists. (Tuyển tập thơ này có tác phẩm của một vài nhà thơ bi thương hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong phê bình văn học để phân loại tác giả hoặc phong cách sáng tác.
- He is considered the foremost elegist of his generation. (Ông ấy được coi là nhà thơ bi thương hàng đầu của thế hệ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Elegy (n): Bài thơ bi ca, khúc ai điếu; thể loại thơ mà một sáng tác.
- Elegiac (adj): Mang tính chất bi thương, ai oán; thuộc về thể loại bi ca.
- an elegiac tone (một giọng điệu bi thương)
Từ đồng nghĩa
- Mournful poet: Nhà thơ bi ai.
- Lamenter: Người than khóc, người ai điếu (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong thơ ca).