element 104
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully studies a sample of element 104 in a secure laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Nguyên tố 104: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, có số nguyên tử 104 trong bảng tuần hoàn. Đây là nguyên tố siêu urani, thuộc nhóm 4.
- Unnilquadium: Tên gọi tạm thời theo hệ thống IUPAC trước khi có tên chính thức là Rutherfordium (Rf).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists first synthesized element 104 in a laboratory. (Các nhà khoa học lần đầu tổng hợp được nguyên tố 104 trong phòng thí nghiệm.)
- The chemical properties of element 104 are similar to those of hafnium. (Các tính chất hóa học của nguyên tố 104 tương tự như của hafni.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Thường được nhắc đến trong các tài liệu về hóa học hạt nhân, vật lý hạt nhân và lịch sử phát triển bảng tuần hoàn.
- The discovery of element 104 was claimed by both American and Soviet research teams. (Việc phát hiện ra nguyên tố 104 đã được cả nhóm nghiên cứu Mỹ và Liên Xô tuyên bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Rutherfordium (Rf): Tên chính thức hiện nay của nguyên tố 104, được đặt theo tên nhà vật lý Ernest Rutherford.
- Transuranium element: Nguyên tố siêu urani (có số nguyên tử lớn hơn 92 - Uranium).
- Synthetic element: Nguyên tố tổng hợp/nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
- Unnilquadium: Tên gọi theo quy ước IUPAC cũ (dựa trên số nguyên tử: un=1, nil=0, quad=4).
- Rf: Ký hiệu hóa học.
Thông tin bổ sung
- Nguyên tố này không tồn tại trong tự nhiên và chỉ có thể tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân. Nó có thời gian bán rã rất ngắn.
A scientist carefully studies a sample of element 104 in a secure laboratory.
Noun
- nguyên tố 104 - unnilquadium