element of a cone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Đường sinh của hình nón: Một đường thẳng tưởng tượng nối từ đỉnh của hình nón đến một điểm bất kỳ trên đường tròn đáy của nó. Đây là một khái niệm cơ bản trong hình học không gian, dùng để mô tả và xây dựng bề mặt xung quanh của hình nón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- To calculate the lateral surface area of a right circular cone, you need to know the length of its element. (Để tính diện tích xung quanh của một hình nón tròn xoay, bạn cần biết độ dài đường sinh của nó.)
- The slant height of a cone is the same as the length of an element of a cone. (Đường cao nghiêng của hình nón chính là độ dài của một đường sinh.)
- Each element of a cone is a line segment from the apex to the circumference of the base. (Mỗi đường sinh của hình nón là một đoạn thẳng từ đỉnh đến chu vi của mặt đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elements of a cone" (số nhiều): Tập hợp tất cả các đường sinh tạo nên bề mặt bên của hình nón.
- The conical surface is formed by all the elements of a cone. (Mặt nón được tạo thành bởi tất cả các đường sinh của hình nón.)
Biến thể và từ gần giống
- Generatrix (n): Đường sinh. (Đây là thuật ngữ toán học chung hơn, có thể dùng cho các bề mặt tròn xoay khác, không chỉ hình nón).
- Slant height (n): Đường cao nghiêng. (Trong hình nón tròn xoay, độ dài đường sinh thường được gọi là đường cao nghiêng).
Từ đồng nghĩa
- Slant height: Đường cao nghiêng (trong ngữ cảnh hình nón tròn xoay).
- Generatrix: Đường sinh (thuật ngữ tổng quát).
Noun
- một đường thẳng nối các đỉnh và là một điểm từ mặt đáy