elementary particle

Học thuật
Thân thiện
elementary particle

An electron is an example of an elementary particle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt cơ bản: Trong vật , "elementary particle" một hạt không thể phân chia thành các thành phần nhỏ hơn, được coi thành phần cơ bản cấu tạo nên mọi vật chất. Chúng không cấu trúc bên trong có thể nhận biết được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electron is a fundamental elementary particle. (Electron một hạt cơ bản nền tảng.)
    • Scientists study elementary particles to understand the universe's building blocks. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hạt cơ bản để hiểu các khối xây dựng của vũ trụ.)
    • The discovery of a new elementary particle was a major breakthrough in physics. (Việc phát hiện ra một hạt cơ bản mới một bước đột phá lớn trong vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard Model of elementary particles": Mô hình Chuẩn của các hạt cơ bản. Đây lý thuyết mô tả các hạt cơ bản ba trong số bốn lực cơ bản của tự nhiên.
    • The Standard Model classifies all known elementary particles. (Mô hình Chuẩn phân loại tất cả các hạt cơ bản đã biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fundamental particle (n): Hạt cơ bản. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng thay thế cho "elementary particle".
  • Subatomic particle (n): Hạt hạ nguyên tử. Đây một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các hạt cơ bản các hạt tổ hợp (như proton, neutron) được tạo thành từ các hạt cơ bản.
Từ đồng nghĩa
  • Fundamental particle: Hạt cơ bản.
  • Basic particle: Hạt cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ kỹ thuật, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.)

elementary particle

An electron is an example of an elementary particle.

Noun
  1. Lượng tử Căn bản
  2. Hạt cơ bản

Từ đồng nghĩa