elephant yam

Học thuật
Thân thiện
elephant yam

A farmer harvests a large elephant yam from a garden plot.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây khoai cóm, cây khoai nưa: Một loại cây lấy củ thuộc họ Ráy (Araceae), nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á. Cây này được biết đến với mùi hôi khó chịu đặc trưng khi ra hoa, nhưng củ của có thể ăn được sau khi được chế biến kỹ để loại bỏ độc tố vị ngứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elephant yam is a staple food in some parts of Southeast Asia. (Cây khoai cóm một loại lương thực chínhmột số vùng Đông Nam Á.)
    • Farmers harvest the elephant yam for its large, starchy tuber. (Nông dân thu hoạch cây khoai nưa để lấy củ giàu tinh bột.)
    • Despite its unpleasant smell, the elephant yam is an important crop. (Bất chấp mùi hôi khó chịu, khoai cóm một loại cây trồng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivating elephant yam": trồng trọt cây khoai cóm.
    • Traditional knowledge is crucial for successfully cultivating elephant yam. (Kiến thức truyền thống rất quan trọng để trồng thành công cây khoai cóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Amorphophallus paeoniifolius: Tên khoa học của cây elephant yam.
  • Telinga potato: Một tên gọi khác trong tiếng Anh.
  • Khoai nưa: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Stink lily: Hoa huệ hôi (tên gọi mô tả dựa trên mùi của hoa).
  • Whale food: Thức ăn của cá voi (tên gọi dân gianmột số vùng).
Lưu ý
  • Củ của elephant yam chứa các tinh thể oxalat canxi gây ngứa có thể độc nếu ăn sống. phải được nấu chín kỹ hoặc chế biến (như ngâm, lên men) trước khi sử dụng làm thực phẩm.
  • Cây này thường bị nhầm lẫn với các loại khoai khác, nhưng đặc điểm mùi hôi khi ra hoa một dấu hiệu nhận biết rõ ràng.
elephant yam

A farmer harvests a large elephant yam from a garden plot.

Noun
  1. (thực vật học) Cây khoai cóm ùi rất khó chịumiền Đông Nam á, trồng lấy củ