elephantiasis
/,elifən'taiəsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng phù voi: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự phì đại và dày lên quá mức của da và các mô dưới da, thường ở chân và bộ phận sinh dục, do tắc nghẽn hệ bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elephantiasis is often caused by parasitic worms transmitted through mosquito bites. (Chứng phù voi thường do giun ký sinh truyền qua vết muỗi đốt gây ra.)
- The patient's leg was severely swollen due to elephantiasis. (Chân của bệnh nhân bị sưng to nghiêm trọng do chứng phù voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "filarial elephantiasis": chứng phù voi do giun chỉ.
- Filarial elephantiasis is a major public health problem in some tropical regions. (Chứng phù voi do giun chỉ là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở một số vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Elephantine (adj): (thuộc về) voi; to lớn, đồ sộ, nặng nề (thường dùng để so sánh).
- He moved with elephantine grace. (Anh ta di chuyển với vẻ uyển chuyển của một con voi.)
Từ đồng nghĩa
- Lymphatic filariasis: bệnh giun chỉ bạch huyết (tên gọi của bệnh nhiễm trùng có thể dẫn đến chứng phù voi).
danh từ
- (y học) chứng phù voi