elephantiasis

/,elifən'taiəsis/
Học thuật
Thân thiện
elephantiasis

A person with elephantiasis rests with their legs elevated.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng phù voi: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự phì đại dày lên quá mức của da các dưới da, thườngchân bộ phận sinh dục, do tắc nghẽn hệ bạch huyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elephantiasis is often caused by parasitic worms transmitted through mosquito bites. (Chứng phù voi thường do giun ký sinh truyền qua vết muỗi đốt gây ra.)
    • The patient's leg was severely swollen due to elephantiasis. (Chân của bệnh nhân bị sưng to nghiêm trọng do chứng phù voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filarial elephantiasis": chứng phù voi do giun chỉ.
    • Filarial elephantiasis is a major public health problem in some tropical regions. (Chứng phù voi do giun chỉ một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớnmột số vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Elephantine (adj): (thuộc về) voi; to lớn, đồ sộ, nặng nề (thường dùng để so sánh).
    • He moved with elephantine grace. (Anh ta di chuyển với vẻ uyển chuyển của một con voi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lymphatic filariasis: bệnh giun chỉ bạch huyết (tên gọi của bệnh nhiễm trùng có thể dẫn đến chứng phù voi).
elephantiasis

A person with elephantiasis rests with their legs elevated.

danh từ
  1. (y học) chứng phù voi

Từ có nhắc đến "elephantiasis"