eleutherodactylus

Học thuật
Thân thiện
eleutherodactylus

A small eleutherodactylus rests on a damp leaf in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Một chi ếch trong họ Eleutherodactylidae: "Eleutherodactylus" tên khoa học của một chi ếch đặc biệt, thường không trải qua giai đoạn nòng nọc sống trong nước phát triển trực tiếp từ trứng thành ếch con. Chúng thường được gọi chung "ếch mưa" hoặc "ếch cười".
    • Loài ếch mưa: Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể dùng để chỉ các loài ếch thuộc chi này, phân bố chủ yếuvùng Caribe Trung-Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Eleutherodactylus coqui is famous for its loud mating call. (Loài Eleutherodactylus coqui nổi tiếng với tiếng kêu gọi bạn tình lớn.)
    • Scientists are studying the diversity of Eleutherodactylus in the rainforest. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự đa dạng của chi ếch Eleutherodactylus trong rừng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu sinh học hoặc bảo tồn để chỉ chính xác nhóm sinh vật này.
    • The genus Eleutherodactylus contains over 200 described species. (Chi Eleutherodactylus chứa hơn 200 loài đã được mô tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Eleutherodactylid (adj/n): (Thuộc về) họ Eleutherodactylidae.
    • The eleutherodactylid frogs have a unique reproductive strategy. (Những con ếch thuộc họ Eleutherodactylidae chiến lược sinh sản độc đáo.)
  • Rain frog (n): Ếch mưa (tên gọi thông thường cho nhiều loài trong chi này).
  • Robber frog (n): Ếch cướp (một tên gọi thông thường khác, dịch từ "robber frogs" trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Direct-developing frog: Ếch phát triển trực tiếp (mô tả đặc điểm sinh học).
  • Terrestrial-breeding frog: Ếch sinh sản trên cạn.
Lưu ý
  • "Eleutherodactylus" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta sẽ sử dụng tên thông thường như "ếch mưa" hoặc "ếch coqui" (cho loài cụ thể) thay vì tên khoa học đầy đủ.
eleutherodactylus

A small eleutherodactylus rests on a damp leaf in the forest.

Noun
  1. (động vật học)loài ếch mưa

Từ đồng nghĩa