eleutherophylous
/i'lju:θərə'filəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lá rời: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả đặc điểm của cây có lá rời, tức là lá không dính liền với thân cây hoặc không hợp thành một cấu trúc liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist identified the plant as eleutherophylous due to its free leaves. (Nhà thực vật học xác định cây này thuộc loại lá rời dựa trên những chiếc lá tách rời của nó.)
- Eleutherophylous species are common in this temperate forest. (Các loài cây lá rời phổ biến trong khu rừng ôn đới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các bài báo nghiên cứu chuyên sâu để phân loại và mô tả chính xác đặc điểm hình thái của thực vật.
Biến thể và từ gần giống
- Eleutherophylly (danh từ): Đặc tính có lá rời.
- The eleutherophylly of the plant is a key identification feature. (Đặc tính lá rời của cây là một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Free-leaved: Có lá rời (cách diễn đạt ít chuyên môn hơn).
- With separate leaves: Có lá tách rời (cách mô tả thông thường).
Từ trái nghĩa
- Connate-leaved: Có lá dính liền.
- Fused-leaved: Có lá hợp nhất.
tính từ
- (thực vật học) lá rời