elevator shaft

Học thuật
Thân thiện
elevator shaft

The maintenance worker inspects the elevator shaft with a flashlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm thang máy: Một trục thẳng đứng trong một tòa nhà, được xây dựng để tạo không gian cho thang máy di chuyển lên xuống giữa các tầng. Đây cấu trúc kín, thường được làm bằng tông, bao quanh cabin thang máy, cáp, đối trọng các thiết bị khí khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elevator got stuck between floors because of a problem in the elevator shaft. (Thang máy bị kẹt giữa các tầng do một sự cố trong hầm thang máy.)
    • During construction, workers must ensure the elevator shaft is perfectly vertical. (Trong quá trình xây dựng, công nhân phải đảm bảo hầm thang máy thẳng đứng một cách hoàn hảo.)
    • Maintenance crews regularly inspect the elevator shaft for safety. (Đội ngũ bảo trì thường xuyên kiểm tra hầm thang máy để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the depth of an elevator shaft": độ sâu của hầm thang máy.

    • The depth of the elevator shaft determines how many floors the building can have. (Độ sâu của hầm thang máy quyết định tòa nhà có thể bao nhiêu tầng.)
  • "to access the elevator shaft": tiếp cận vào hầm thang máy.

    • Only authorized technicians are allowed to access the elevator shaft for repairs. (Chỉ những kỹ thuật viên được ủy quyền mới được phép tiếp cận hầm thang máy để sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaft (n): trục, hầm, giếng (một cấu trúc dài hẹp, thường thẳng đứng).

    • A mine shaft (giếng mỏ)
    • A ventilation shaft (trục thông gió)
  • Elevator pit (n): hố thang máy (phần dưới cùng của hầm thang máy, nơi đặt các thiết bị đệm bộ phận an toàn).

Từ đồng nghĩa
  • Lift shaft (n): hầm thang máy (cách gọi phổ biếntiếng Anh-Anh).
  • Hoistway (n): giếng thang máy (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "elevator shaft")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "elevator shaft")

elevator shaft

The maintenance worker inspects the elevator shaft with a flashlight.

Noun
  1. hầm cầu thang