elevator shaft
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm thang máy: Một trục thẳng đứng trong một tòa nhà, được xây dựng để tạo không gian cho thang máy di chuyển lên xuống giữa các tầng. Đây là cấu trúc kín, thường được làm bằng bê tông, bao quanh cabin thang máy, cáp, đối trọng và các thiết bị cơ khí khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The elevator got stuck between floors because of a problem in the elevator shaft. (Thang máy bị kẹt giữa các tầng do một sự cố trong hầm thang máy.)
- During construction, workers must ensure the elevator shaft is perfectly vertical. (Trong quá trình xây dựng, công nhân phải đảm bảo hầm thang máy thẳng đứng một cách hoàn hảo.)
- Maintenance crews regularly inspect the elevator shaft for safety. (Đội ngũ bảo trì thường xuyên kiểm tra hầm thang máy để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the depth of an elevator shaft": độ sâu của hầm thang máy.
- The depth of the elevator shaft determines how many floors the building can have. (Độ sâu của hầm thang máy quyết định tòa nhà có thể có bao nhiêu tầng.)
"to access the elevator shaft": tiếp cận vào hầm thang máy.
- Only authorized technicians are allowed to access the elevator shaft for repairs. (Chỉ những kỹ thuật viên được ủy quyền mới được phép tiếp cận hầm thang máy để sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
Shaft (n): trục, hầm, giếng (một cấu trúc dài và hẹp, thường thẳng đứng).
- A mine shaft (giếng mỏ)
- A ventilation shaft (trục thông gió)
Elevator pit (n): hố thang máy (phần dưới cùng của hầm thang máy, nơi đặt các thiết bị đệm và bộ phận an toàn).
Từ đồng nghĩa
- Lift shaft (n): hầm thang máy (cách gọi phổ biến ở tiếng Anh-Anh).
- Hoistway (n): giếng thang máy (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "elevator shaft")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "elevator shaft")
Noun
- hầm cầu thang