elevator-jockey
/'eliveitə'ɔpəreitə/ Cách viết khác : (elevator-jockey) /'eliveitə'dʤɔki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điều khiển thang máy: Một từ lóng (tiếng lóng) của Mỹ, dùng để chỉ người có công việc vận hành, điều khiển thang máy trong một tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old hotel still employs an elevator-jockey to operate the vintage lift. (Khách sạn cũ đó vẫn thuê một người điều khiển thang máy để vận hành chiếc thang máy cổ điển.)
- He worked as an elevator-jockey in a downtown skyscraper during the summer. (Anh ấy đã làm người điều khiển thang máy trong một tòa nhà chọc trời ở trung tâm thành phố vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái không trang trọng và hơi cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ như "elevator operator" thường được ưa dùng hơn trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng.
- Từ "jockey" trong cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc điều khiển một thứ gì đó (giống như một jockey - người cưỡi ngựa đua - điều khiển con ngựa).
Biến thể và từ gần giống
- Elevator operator (n): Người vận hành thang máy (cách nói trang trọng và phổ biến hơn).
- The elevator operator greeted every guest with a smile. (Người vận hành thang máy chào mỗi vị khách với một nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
- Lift operator (Anh-Mỹ: elevator operator): Người điều khiển thang máy.
- Elevator attendant: Nhân viên phục vụ thang máy (có thể bao gồm cả việc điều khiển và hỗ trợ hành khách).
Lưu ý
- "Elevator-jockey" là một từ ghép (compound noun). Từ chính cần giải thích là danh từ ghép này, không tách rời các thành phần.
- Đây là một từ lóng cụ thể theo vùng (Mỹ) và ngữ cảnh, không nên dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khiển thang máy