elevator-operator

/'eliveitə'ɔpəreitə/ Cách viết khác : (elevator-jockey) /'eliveitə'dʤɔki/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều khiển thang máy: Một người công việc vận hành thang máy, chịu trách nhiệm đóng mở cửa, chọn tầng đảm bảo an toàn cho hành khách. Đây một nghề phổ biến trong quá khứ, trước khi thang máy trở nên tự động hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel's elevator-operator greeted every guest with a smile. (Người điều khiển thang máy của khách sạn chào đón mọi vị khách với nụ cười.)
    • Before automatic elevators, every building needed an elevator-operator. (Trước thời thang máy tự động, mọi tòa nhà đều cần một người điều khiển thang máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghề nghiệp lịch sử: Từ này thường được dùng để nói về một nghề nghiệp đặc trưng của thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, nay đã phần lớn biến mất do tiến bộ công nghệ.
    • My grandfather's first job was as an elevator-operator in a department store. (Công việc đầu tiên của ông tôi người điều khiển thang máy trong một cửa hàng bách hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Elevator-jockey (danh từ, Mỹ, không trang trọng): Một cách gọi khác, phần thân mật hoặc suồng sã hơn, cho "elevator-operator".
    • He worked as an elevator-jockey during his college years. (Anh ấy đã làm nghề điều khiển thang máy trong những năm đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Lift attendant (Anh): Người phục vụ thang máy. (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh, nơi "lift" từ cho "thang máy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "elevator-operator".

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khiển thang máy