eleventh hour

Học thuật
Thân thiện
eleventh hour

The funding arrived at the eleventh hour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ phút chót, thời điểm cuối cùng trước khi một sự kiện quan trọng xảy ra: Cụm từ này dùng để chỉ khoảnh khắc rất muộn, gần nhưquá muộn, ngay trước khi hết thời hạn hoặc trước khi một sự việc quan trọng diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The agreement was reached at the eleventh hour. (Thỏa thuận đã đạt được vào giờ phút chót.)
    • Funding for the project was approved at the eleventh hour, saving it from cancellation. (Kinh phí cho dự án đã được phê duyệt vào phút cuối, cứu khỏi việc bị hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the eleventh hour": Vào giờ phút chót. Đây cách dùng phổ biến nhất, thường đứng sau động từ hoặc giới từ.
    • He always submits his work at the eleventh hour. (Anh ấy luôn nộp bài vào giờ chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Last minute (n): Phút cuối cùng. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế được.)
    • a last-minute decision (một quyết định vào phút chót)
Từ đồng nghĩa
  • The last moment: Thời khắc cuối cùng.
  • The nick of time: Vừa kịp lúc.
Thành ngữ liên quan
  • "eleventh-hour decision/reprieve/deal": Một quyết định/sự hoãn lại/thỏa thuận vào phút chót.
    • The prisoner received an eleventh-hour reprieve from the governor. (Tên nhân nhận được lệnh hoãn thi hành án từ thống đốc vào giờ phút chót.)
eleventh hour

The funding arrived at the eleventh hour.

Noun
  1. 11 Giờ Hành Động Châu Âu
  2. giờ phút chót
    • money became available at the eleventh hour
      Tiền sẵn vào phút chót