elf-bolt
/'elf,ærou/ Cách viết khác : (elf-bolt) /'elfboult/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi tên bằng đá lửa: Một công cụ hoặc vũ khí nhỏ, thời tiền sử, được chế tạo từ đá lửa, có hình dáng nhọn như mũi tên hoặc mũi giáo.
- Con tên đá (thuật ngữ địa lý, địa chất): Một vật thể đá tự nhiên, thường là mảnh vụn của đá lửa, có hình dáng thon dài và nhọn do tác động của tự nhiên, giống như mũi tên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Archaeologists discovered an elf-bolt at the ancient site. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một mũi tên đá lửa tại địa điểm cổ xưa.)
- The farmer thought the pointed stone was an elf-bolt from folklore. (Người nông dân nghĩ rằng hòn đá nhọn đó là một con tên đá từ truyền thuyết dân gian.)
- In geology, an elf-bolt is a naturally shaped flint fragment. (Trong địa chất học, một con tên đá là một mảnh đá lửa được tạo hình tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong khảo cổ học và lịch sử: "Elf-bolt" thường được dùng để chỉ các công cụ bằng đá lửa thời tiền sử, được người xưa sử dụng làm vũ khí hoặc công cụ săn bắn.
- The museum's collection includes several finely crafted elf-bolts. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số mũi tên đá lửa được chế tác tinh xảo.)
Trong văn hóa dân gian: Vật thể này thường gắn liền với những câu chuyện về tiên (elf) hoặc các sinh vật huyền bí, được cho là vũ khí của họ.
- Legend says that elf-bolts were arrows shot by fairies. (Truyền thuyết nói rằng những con tên đá là những mũi tên do các nàng tiên bắn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrowhead (n): Mũi tên (nói chung, thường làm bằng kim loại hoặc đá). Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn cho vật thể có hình dạng và công dụng tương tự.
- Flint arrow (n): Mũi tên đá lửa. Cụm từ mô tả rõ chất liệu.
- Fairy dart (n): Tên tiên. Một tên gọi khác trong văn hóa dân gian cho cùng một vật thể.
Từ đồng nghĩa
- Stone arrow: mũi tên đá.
- Flint implement: công cụ bằng đá lửa (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "elf-bolt")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "elf-bolt")
danh từ
- mũi tên bằng đá lửa
- (địa lý,địa chất) con tên đá