elf-locks
/'elflɔk/ Cách viết khác : (elf-locks) /'elflɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: elf-locks):
- Mớ tóc rối, tóc bị rối bù: Chỉ mái tóc bị rối một cách bất thường, xoăn và rối tung, theo truyền thuyết dân gian là do các tiên (elf) hoặc yêu tinh gây ra trong khi người đó đang ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She woke up with her hair in complete elf-locks. (Cô ấy thức dậy với mái tóc rối bù như bị tiên bện.)
- The old tale says that elf-locks are a sign of fairy mischief. (Truyện cổ kể rằng những mớ tóc rối là dấu hiệu của trò nghịch ngợm của tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have elf-locks": có mái tóc rối bù (theo nghĩa bóng, chỉ tình trạng tóc rối tự nhiên hoặc do ngủ).
- After the windy hike, her hair was a mess of elf-locks. (Sau chuyến đi bộ đầy gió, tóc cô ấy rối thành một mớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Elflock (danh từ, ít phổ biến hơn): Cách viết gộp của "elf-lock", cùng nghĩa.
- Tangled hair (cụm danh từ): Tóc rối, tóc bị rối (nghĩa chung, không mang sắc thái truyền thuyết).
- Knotted hair (cụm danh từ): Tóc bị thắt nút, rối.
Từ đồng nghĩa
- Matted hair: Tóc rối bện lại thành mảng.
- Dishevelled hair: Tóc rối bù, xộc xệch.
Thành ngữ liên quan
- "Fairy knots": Một cách gọi khác có ý nghĩa tương tự, chỉ những lọn tóc rối được cho là do tiên gây ra.