elf-locks

/'elflɔk/ Cách viết khác : (elf-locks) /'elflɔks/
Học thuật
Thân thiện
elf-locks

A child wakes up with elf-locks after a windy day.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: elf-locks):
    • Mớ tóc rối, tóc bị rối bù: Chỉ mái tóc bị rối một cách bất thường, xoăn rối tung, theo truyền thuyết dân gian do các tiên (elf) hoặc yêu tinh gây ra trong khi người đó đang ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She woke up with her hair in complete elf-locks. ( ấy thức dậy với mái tóc rối bù như bị tiên bện.)
    • The old tale says that elf-locks are a sign of fairy mischief. (Truyện cổ kể rằng những mớ tóc rối dấu hiệu của trò nghịch ngợm của tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have elf-locks": mái tóc rối bù (theo nghĩa bóng, chỉ tình trạng tóc rối tự nhiên hoặc do ngủ).
    • After the windy hike, her hair was a mess of elf-locks. (Sau chuyến đi bộ đầy gió, tóc ấy rối thành một mớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Elflock (danh từ, ít phổ biến hơn): Cách viết gộp của "elf-lock", cùng nghĩa.
  • Tangled hair (cụm danh từ): Tóc rối, tóc bị rối (nghĩa chung, không mang sắc thái truyền thuyết).
  • Knotted hair (cụm danh từ): Tóc bị thắt nút, rối.
Từ đồng nghĩa
  • Matted hair: Tóc rối bện lại thành mảng.
  • Dishevelled hair: Tóc rối bù, xộc xệch.
Thành ngữ liên quan
  • "Fairy knots": Một cách gọi khác ý nghĩa tương tự, chỉ những lọn tóc rối được cho do tiên gây ra.
elf-locks

A child wakes up with elf-locks after a windy day.

danh từ
  1. mớ tóc rối