eliminable
/i'liminəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể loại ra, có thể loại trừ: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có thể bị loại bỏ, gạt ra ngoài, hoặc không được tính đến.
- (Sinh vật học) Có thể bài tiết ra: Chỉ khả năng một chất có thể được cơ thể sinh vật đào thải ra ngoài.
- (Toán học) Có thể khử: Trong toán học, chỉ một biến số hoặc một phần tử trong phương trình, hệ phương trình có thể được loại bỏ để đơn giản hóa bài toán.
- Có thể rút ra (yếu tố...): Chỉ khả năng tách một yếu tố, một phần ra khỏi một tổng thể phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The extra cost is eliminable if we choose a simpler design. (Chi phí phát sinh thêm này có thể loại trừ được nếu chúng ta chọn một thiết kế đơn giản hơn.)
- These toxins are not easily eliminable by the human body. (Những chất độc này không dễ dàng bài tiết ra bởi cơ thể con người.)
- In this set of equations, variable 'x' is eliminable. (Trong hệ phương trình này, biến 'x' là có thể khử được.)
- The emotional factor is an eliminable variable in this scientific analysis. (Yếu tố cảm xúc là một biến số có thể rút ra trong phân tích khoa học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "logically eliminable": có thể loại trừ một cách hợp lý.
- That assumption is logically eliminable from the argument. (Giả định đó có thể loại trừ một cách hợp lý khỏi lập luận.)
- "easily eliminable error": lỗi dễ dàng loại bỏ.
- The software bug was an easily eliminable error. (Lỗi phần mềm đó là một lỗi có thể dễ dàng loại bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Eliminate (động từ): loại bỏ, loại trừ, khử.
- We must eliminate all unnecessary expenses. (Chúng ta phải loại bỏ mọi chi phí không cần thiết.)
- Elimination (danh từ): sự loại bỏ, sự loại trừ.
- The elimination of poverty is a major goal. (Việc xóa đói giảm nghèo là một mục tiêu lớn.)
- Eliminator (danh từ): người/vật loại bỏ; (thể thao) vòng đấu loại.
- He is a great eliminator of obstacles. (Anh ấy là một người loại bỏ chướng ngại vật rất giỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Removable: có thể tháo rời, có thể dời đi.
- Dispensable: có thể bỏ qua, không cần thiết.
- Excretable (sinh học): có thể bài tiết.
Từ trái nghĩa
- Indispensable: không thể thiếu được.
- Inexcretable (sinh học): không thể bài tiết.
- Essential: cốt yếu, thiết yếu.
tính từ
- có thể loại ra, có thể loại trừ
- (sinh vật học) có thể bài tiết ra
- (toán học) có thể khử
- có thể rút ra (yếu tố...)