elizabeth taylor

Học thuật
Thân thiện
elizabeth taylor

Elizabeth Taylor appears in a classic film scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Elizabeth Taylor: Tên của một nữ diễn viên điện ảnh huyền thoại người Mỹ gốc Anh (1932-2011). được biết đến như một ngôi sao từ thời thơ ấu sự nghiệp lẫy lừng kéo dài nhiều thập kỷ, đặc biệt nổi tiếng với những lần đóng cặp cùng nam diễn viên Richard Burton.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Elizabeth Taylor was famous for her violet eyes and her roles in classic films. (Elizabeth Taylor nổi tiếng với đôi mắt màu tím những vai diễn trong các bộ phim kinh điển.)
    • Many consider Elizabeth Taylor one of the last great movie stars of Hollywood's golden age. (Nhiều người coi Elizabeth Taylor một trong những ngôi sao điện ảnh vĩ đại cuối cùng của thời kỳ hoàng kim Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An Elizabeth Taylor": đôi khi được dùng như một hình mẫu để chỉ một nữ minh tinh sắc đẹp lộng lẫy cuộc sống đầy sóng gió.
    • With that jewelry and dramatic life, she's trying to be an Elizabeth Taylor. (Với trang sức đó cuộc sống đầy kịch tính, ấy đang cố trở thành một Elizabeth Taylor.)
Biến thể từ gần giống
  • Liz Taylor (n): Tên gọi thân mật, thường dùng trên báo chí trong văn hóa đại chúng để chỉ Elizabeth Taylor.
    • Liz Taylor was known for her many marriages and philanthropic work. (Liz Taylor được biết đến với nhiều cuộc hôn nhân công việc từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Screen legend: Huyền thoại màn bạc.
  • Movie icon: Biểu tượng điện ảnh.
Thành ngữ liên quan
  • "To have Elizabeth Taylor's eyes": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một người đôi mắt tuyệt đẹp, quyến rũ đáng chú ý, lấy cảm hứng từ đặc điểm nổi tiếng của .
    • She doesn't just have beautiful eyes; she has Elizabeth Taylor's eyes. ( ấy không chỉ đôi mắt đẹp; ấy đôi mắt của Elizabeth Taylor.)
elizabeth taylor

Elizabeth Taylor appears in a classic film scene.

Noun
  1. Nữ diễn viên điện ảnh Hoa Kỳ (sinh năm 1932 tại Anh) một ngôi sao thời thơ ấu, khi trưởng thành thường đóng cặp với Richard Burton

Từ đồng nghĩa