elkhound

Học thuật
Thân thiện
elkhound

A Norwegian elkhound stands alert in a snowy forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Na-uy: Một giống chó kích thước trung bình, thân hình chắc chắn, bộ lông dày màu xám, được nuôi phát triển ban đầu ở Na Uy để săn tuần lộc (nai sừng tấm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elkhound is known for its endurance and bravery in the forest. (Giống chó elkhound được biết đến với sức bền lòng dũng cảm trong rừng.)
    • We saw a beautiful grey elkhound at the dog show. (Chúng tôi đã thấy một chú chó elkhound màu xám tuyệt đẹp tại buổi triển lãm chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Norwegian elkhound": Tên đầy đủ chính thức của giống chó này, thường được dùng để phân biệt.
    • The Norwegian elkhound is a national dog of Norway. (Chó săn tuần lộc Na Uy giống chó quốc gia của Na Uy.)
Biến thể từ gần giống
  • Elkhound (Norwegian Elkhound): Tên giống chó cụ thể.
  • Hunting dog: Chó săn - từ chung chỉ các giống chó được nuôi để săn bắn.
  • Spitz: Nhóm chó đặc điểm tương tự như mõm nhọn, tai dựng đuôi cuộn, elkhound một thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Norwegian elkhound: Chó săn tuần lộc Na Uy (tên đầy đủ).
  • Elk dog: Chó săn tuần lộc (dịch nghĩa đơn giản).
Thành ngữ liên quan
elkhound

A Norwegian elkhound stands alert in a snowy forest clearing.

Noun
  1. (động vật học) Giống chó Na-uy