elkwood
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây elkwood: Một loại cây nhỏ, rụng lá, có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây này có hoa màu trắng kem và những chiếc lá lớn mọc thành cụm giống như những chiếc ô ở đầu cành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest path was lined with several beautiful elkwood trees. (Con đường mòn trong rừng được lót bởi vài cây elkwood xinh đẹp.)
- In autumn, the large leaves of the elkwood turn a brilliant yellow. (Vào mùa thu, những chiếc lá lớn của cây elkwood chuyển sang màu vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "elkwood grove": một khu vực có nhiều cây elkwood mọc tập trung.
- We set up our picnic in a quiet elkwood grove. (Chúng tôi dựng buổi dã ngoại trong một lùm cây elkwood yên tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Elk-wood (n): Một cách viết khác có gạch nối của từ "elkwood". Đây là tên gọi chung cho loại cây này.
- Umbrella tree (n): Tên gọi thông thường khác cho cùng một loài cây, do hình dáng tán lá của nó.
Từ đồng nghĩa
- Umbrella tree: Cây dù, cây ô.
- Magnolia tripetala: Tên khoa học của loài cây này.
Noun
- giống elk-wood