ellipsoid

/i'lipsɔid/
Học thuật
Thân thiện
ellipsoid

The geologist holds an ellipsoid model of the Earth.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học, Hình học):

    • Elipxoit: Một bề mặt khép kín ba chiều, tất cả các mặt cắt phẳng của đều hình elip hoặc hình tròn. dạng tổng quát của hình cầu bị kéo dài hoặc nén dọc theo các trục khác nhau.
    • Hình phỏng cầu: Một vật thể hoặc hình dạng dạng như một quả cầu bị bóp méo.
  2. Tính từ:

    • dạng elipxoit: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng hình dạng của một elipxoit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The planet Jupiter is not a perfect sphere but an ellipsoid. (Sao Mộc không phải một hình cầu hoàn hảo một elipxoit.)
    • In geometry class, we learned how to calculate the volume of an ellipsoid. (Trong lớp hình học, chúng tôi học cách tính thể tích của một elipxoit.)
  • Tính từ:

    • The stadium has a distinctive ellipsoid roof. (Sân vận động một mái nhà hình elipxoit đặc trưng.)
    • The crystal had an ellipsoid shape. (Tinh thể hình dạng elipxoit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa vật trắc địa: "Ellipsoid" thường được dùng để chỉ "ellipsoid tham chiếu" (reference ellipsoid), một mô hình toán học biểu diễn hình dạng xấp xỉ của Trái Đất, dùng trong bản đồ hệ thống định vị toàn cầu (GPS).
    • The WGS 84 ellipsoid is used as the basis for the Global Positioning System. (Elipxoit WGS 84 được sử dụng làm cơ sở cho Hệ thống Định vị Toàn cầu.)
Biến thể từ liên quan
  • Ellipsoidal (tính từ): dạng elipxoit. (Đây dạng tính từ phổ biến hơn của "ellipsoid" khi dùng làm tính từ).

    • an ellipsoidal mirror (một chiếc gương hình elipxoit)
  • Ellipse (danh từ): Hình elip, một đường cong phẳng.

  • Spheroid (danh từ): Phỏng cầu, một dạng đặc biệt của elipxoit hai trong ba bán trục bằng nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Spheroid (danh từ, trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật): Phỏng cầu (thường dùng khi elipxoit gần với hình cầu).
  • Oval-shaped (tính từ, không chính thức): hình ô-van (mô tả chung chung, ít chính xác về mặt toán học hơn).
ellipsoid

The geologist holds an ellipsoid model of the Earth.

danh từ
  1. (toán học) Elipxoit

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ellipsoid"