elliptiquement

Học thuật
Thân thiện
elliptiquement

Il trace une orbite elliptiquement autour du centre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tỉnh lược, một cách rút gọn: Chỉ cách diễn đạt hoặc viết một câu bằng cách lược bỏ một hoặc nhiều từ người đọc/người nghe vẫn có thể hiểu được dựa trên ngữ cảnh.
    • Một cách ngắn gọn, súc tích: Chỉ cách diễn đạt cô đọng, ngắn gọn nhưng vẫn đầy đủ ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu elliptiquement : "Demain." (Anh ấy đã trả lời một cách tỉnh lược: "Ngày mai".)
    • Le poète s'exprime souvent elliptiquement, laissant beaucoup à l'interprétation. (Nhà thơ thường diễn đạt một cách súc tích, để lại nhiều điều cho sự diễn giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích văn học hoặc ngôn ngữ học: Dùng để mô tả phong cách viết hoặc nói chủ đích lược bỏ từ.
    • Le discours politique utilise parfois un langage elliptiquement formulé pour éviter les engagements précis. (Bài diễn văn chính trị đôi khi sử dụng ngôn ngữ được diễn đạt một cách tỉnh lược để tránh những cam kết cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Ellipse (danh từ giống cái): Sự tỉnh lược, phép tỉnh lược.

    • Une ellipse grammaticale est courante dans la langue parlée. (Phép tỉnh lược ngữ pháp thường gặp trong ngôn ngữ nói.)
  • Elliptique (tính từ): (1) tính chất tỉnh lược, rút gọn. (2) (Thuộc về) hình elip.

    • Un style elliptique (Một phong cách tỉnh lược).
Từ đồng nghĩa
  • Laconiquement: Một cách ngắn gọn, súc tích.
  • Succinctement: Một cách vắn tắt, ngắn gọn.
  • Brièvement: Một cách ngắn gọn.
Từ trái nghĩa
  • Longuement: Một cách dài dòng.
  • Explicitement: Một cách rõ ràng, đầy đủ chi tiết.
  • Développement: Một cách mở rộng, triển khai đầy đủ.
elliptiquement

Il trace une orbite elliptiquement autour du centre.

phó từ
  1. tỉnh lược