elodea canadensis

Học thuật
Thân thiện
elodea canadensis

A student observes elodea canadensis in a freshwater aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cỏ nhãn tử vùng Canada (sốngnước ao ): Một loài thực vật thủy sinh hoa, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường mọc chìm trong nước ao hồ, đầm lầy hoặc dòng chảy chậm. Cây thân mảnh, nhỏ mọc vòng, một phần quan trọng của hệ sinh thái dưới nước, cung cấp nơi trú ẩn cho các sinh vật nhỏ giúp oxy hóa nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elodea canadensis is often used in aquariums and biology experiments. (Cỏ nhãn tử vùng Canada thường được sử dụng trong bể các thí nghiệm sinh học.)
    • The pond was densely populated with Elodea canadensis. (Ao đầy cỏ nhãn tử vùng Canada.)
    • Scientists study the photosynthesis of Elodea canadensis. (Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình quang hợp của cỏ nhãn tử vùng Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Tên khoa học luôn được viết in nghiêng trong các văn bản học thuật để chỉ rõ đây danh pháp của một loài.
    • The genus Elodea includes several species, with Elodea canadensis being the most widespread. (Chi Elodea bao gồm một số loài, trong đó Elodea canadensis loài phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Elodea (Danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây thủy sinh tương tự.
  • Canadian waterweed (Danh từ): Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho .
  • Anacharis (Danh từ): Một tên gọi , trước đây được dùng để chỉ chi , đôi khi vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh nuôi trồng thủy sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Canadian pondweed: Cỏ ao Canada (tên gọi thông thường khác).
  • Waterweed: Cỏ nước (tên gọi chung cho các loài thực vật thủy sinh thuộc chi này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài thực vật này.

elodea canadensis

A student observes elodea canadensis in a freshwater aquarium.

Noun
  1. (thực vật học) cỏ nhãn tử vùng Canada (sốngnước ao )

Từ đồng nghĩa