elongation

/,i:lɔɳ'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
elongation

The scientist measures the elongation of the spring under a weight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm dài ra, sự kéo dài ra: Hành động hoặc quá trình khiến một vật trở nên dài hơn.
    • Phần dài ra: Phần được thêm vào hoặc phần đã được kéo dài ra.
    • (Vật ) Độ giãn dài: Đại lượng đo sự thay đổi chiều dài của một vật thể dưới tác dụng của lực.
    • (Thiên văn học) Góc lìa, ly giác: Góc nhìn từ Trái Đất giữa một hành tinh Mặt Trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elongation of the metal rod under tension was measured. (Độ giãn dài của thanh kim loại dưới lực căng đã được đo.)
    • During spring, the elongation of days is noticeable. (Vào mùa xuân, sự kéo dài của ngày đáng chú ý.)
    • The planet is at its greatest elongation, making it easy to observe in the evening sky. (Hành tinh đangly giác cực đại, khiến dễ quan sát trên bầu trời buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maximum/Greatest elongation" (Thiên văn học): Vị trí góc cực đại của một hành tinh (như Sao Thủy hoặc Sao Kim) so với Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất.

    • Mercury reaches its greatest eastern elongation tomorrow. (Sao Thủy sẽ đạt ly giác cực đại phía đông vào ngày mai.)
  • "Percent elongation" (Kỹ thuật/Vật liệu): Tỷ lệ phần trăm độ giãn dài của một mẫu vật liệu trước khi đứt, dùng để đo độ dẻo.

    • This alloy has a high percent elongation, indicating good ductility. (Hợp kim này phần trăm độ giãn dài cao, cho thấy độ dẻo tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Elongate (Động từ): Làm cho dài ra, kéo dài ra.

    • The caterpillar elongates its body when moving. (Con sâu bướm kéo dài cơ thể ra khi di chuyển.)
  • Elongated (Tính từ): hình dáng dài ra, được kéo dài.

    • The artist painted figures with elongated limbs. (Họa sĩ vẽ những hình người với các chi được kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Lengthening: Sự kéo dài.
  • Extension: Sự mở rộng, kéo dài.
  • Stretching: Sự căng ra, kéo giãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "elongation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "elongation")

elongation

The scientist measures the elongation of the spring under a weight.

danh từ
  1. sự làm dài ra, sự kéo dài ra
  2. phần dài ra
  3. (vật ) độ giãn dài
  4. (thiên văn học) góc lìa, ly giác

Từ đồng nghĩa