elopement
/i'loupmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động bí mật bỏ đi cùng người yêu (thường để kết hôn): "elopement" chỉ việc hai người yêu nhau, thường là không có sự đồng ý của gia đình (đặc biệt là gia đình người phụ nữ), bí mật trốn đi đến một nơi khác để kết hướng tới hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Their elopement shocked both families. (Việc họ bỏ trốn đi cùng nhau đã gây sốc cho cả hai gia đình.)
- The novel's plot revolves around the elopement of the young couple. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết xoay quanh việc đôi trẻ bỏ trốn.)
- She feared her daughter's elopement would bring shame to the family. (Bà ấy sợ rằng việc con gái bỏ trốn theo trai sẽ mang lại sự xấu hổ cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Secret elopement": cuộc bỏ trốn bí mật.
- They planned a secret elopement to avoid a big wedding. (Họ lên kế hoạch cho một cuộc bỏ trốn bí mật để tránh một đám cưới lớn.)
"To plan an elopement": lên kế hoạch cho một cuộc bỏ trốn (để kết hôn).
- The couple saved money to plan their elopement to Las Vegas. (Đôi uyên ương tiết kiệm tiền để lên kế hoạch bỏ trốn đến Las Vegas.)
Biến thể và từ gần giống
- Elope (động từ): bỏ trốn (để kết hôn).
- They decided to elope because their families disapproved. (Họ quyết định bỏ trốn vì gia đình không chấp thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Runaway marriage: cuộc hôn nhân bỏ trốn.
- Secret marriage: hôn nhân bí mật.
Thành ngữ liên quan
- "To run off with someone": bỏ đi với ai đó (thường mang nghĩa bỏ trốn để kết hôn hoặc sống chung).
- She ran off with her childhood sweetheart. (Cô ấy đã bỏ đi cùng người yêu thời thơ ấu.)
danh từ
- sự trốn đi theo trai