eloquently

eloquently

He spoke eloquently about the importance of protecting the environment.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách hùng hồn, một cách hùng biện, một cách diễn đạt trôi chảy thuyết phục.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tranh luận một cách hùng hồn cho kế hoạch của mình.)
  • ( ấy đã diễn đạt ý tưởng của mình một cách hùng biện trong suốt cuộc tranh luận.)
  • (Người diễn thuyết đã nói một cách hùng hồn về nhu cầu thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak eloquently": nói một cách hùng hồn, diễn thuyết lưu loát thuyết phục.
    • He spoke eloquently, capturing the attention of the entire audience. (Anh ấy nói một cách hùng hồn, thu hút sự chú ý của toàn bộ khán giả.)
  • "to write eloquently": viết một cách trôi chảy giàu sức thuyết phục.
    • The author writes eloquently about the complexities of human emotion. (Tác giả viết một cách hùng hồn về sự phức tạp của cảm xúc con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Eloquent (tính từ): hùng hồn, hùng biện.
    • She gave an eloquent speech at the ceremony. ( ấy đã một bài phát biểu hùng hồn tại buổi lễ.)
  • Eloquence (danh từ): tài hùng biện, sự hùng hồn.
    • His eloquence moved the audience to tears. (Tài hùng biện của ông ấy đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Articulately: một cách rõ ràng, mạch lạc.
  • Fluently: một cách trôi chảy.
  • Persuasively: một cách thuyết phục.
  • Expressively: một cách biểu cảm.
Thành ngữ liên quan
  • "to have the gift of eloquence": tài hùng biện bẩm sinh.
    • She has the gift of eloquence, making her a natural leader. ( ấy tài hùng biện bẩm sinh, khiến trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.)

Từ gần giống

Từ chứa "eloquently"