elsewhere

/'els'weə/
Học thuật
Thân thiện
elsewhere

He decided to look elsewhere for a quieter spot to read.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • một nơi nào khác, ở nơi khác: Dùng để chỉ một địa điểm khác với địa điểm đang được đề cập hoặc đang hiện diện.
    • Đến một nơi nào khác, sang nơi khác: Dùng để chỉ hướng đến một địa điểm khác.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • This restaurant is full; we need to look elsewhere. (Nhà hàng này đã kín chỗ; chúng ta cần tìm chỗ khác.)
    • The answer is not here. You must search elsewhere. (Câu trả lời không đây. Bạn phải tìm nơi khác.)
    • He was unhappy here, so he decided to go elsewhere. (Anh ấy không vuiđây, nên đã quyết định đi đến nơi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "or elsewhere": hoặcmột nơi nào khác (dùng để mở rộng khả năng).
    • The document could be in the office or elsewhere. (Tài liệu có thểtrong văn phòng hoặcđâu đó khác.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để tránh lặp từ.
    • The study focused on urban areas; impacts on rural communities are discussed elsewhere. (Nghiên cứu tập trung vào các khu vực đô thị; tác động lên cộng đồng nông thôn được thảo luận phần khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Somewhere else: Ở đâu đó khác (cách diễn đạt thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
    • Let's go somewhere else. (Hãy đi đâu khác đi.)
  • Anywhere else: Bất cứ nơi nào khác.
    • Is this available anywhere else? (Cái này bán chỗ nào khác không?)
Từ đồng nghĩa
  • Somewhere else: Ở nơi khác.
  • In another place: Ở một nơi khác.
  • To another place: Đến một nơi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ 'elsewhere')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'elsewhere')

elsewhere

He decided to look elsewhere for a quieter spot to read.

phó từ
  1. một nơi nào khác

Từ có nhắc đến "elsewhere"