elucidator

/i'lu:sideitə/
Học thuật
Thân thiện
elucidator

The teacher acts as an elucidator for the complex scientific concept.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm sáng tỏ; người giải thích: "elucidator" chỉ một người nhiệm vụ hoặc khả năng làm cho một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống trở nên rõ ràng dễ hiểu hơn thông qua việc cung cấp lời giải thích chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor acted as the main elucidator of the complex theory. (Giáo sư đóng vai trò người giải thích chính cho lý thuyết phức tạp.)
    • A good teacher is an elucidator who can simplify difficult concepts. (Một giáo viên giỏi một người làm sáng tỏ, người có thể đơn giản hóa các khái niệm khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an elucidator": đóng vai trò người giải thích.
    • In the meeting, she served as the primary elucidator for the new policy changes. (Trong cuộc họp, ấy đóng vai trò người giải thích chính cho những thay đổi chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Elucidate (động từ): làm sáng tỏ, giải thích.

    • Could you elucidate your point further? (Anh có thể làm sáng tỏ quan điểm của mình thêm không?)
  • Elucidation (danh từ): sự làm sáng tỏ, sự giải thích.

    • His elucidation of the poem was very helpful. (Sự giải thích của anh ấy về bài thơ rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Explainer: người giải thích.
  • Clarifier: người làm cho rõ ràng.
Lưu ý
  • Từ "elucidator" một danh từ tương đối trang trọng học thuật, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc chuyên môn hơn trong hội thoại hàng ngày.
elucidator

The teacher acts as an elucidator for the complex scientific concept.

danh từ
  1. người làm sáng tỏ; người giải thích

Từ gần giống

Từ chứa "elucidator"