elysium
/i'liziəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên đường, chốn thiên đường (theo thần thoại Hy Lạp): "Elysium" là nơi ở của những linh hồn được ban phước và anh hùng sau khi chết, một thế giới đẹp đẽ và hạnh phúc vĩnh cửu.
- Nơi hạnh phúc lý tưởng, cảnh giới cực lạc: "Elysium" còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một nơi hoặc trạng thái hạnh phúc, yên bình và hoàn hảo tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Greek myths, heroes were often sent to Elysium. (Trong thần thoại Hy Lạp, các anh hùng thường được đưa đến chốn thiên đường Elysium.)
- The quiet garden felt like a personal Elysium to her. (Khu vườn yên tĩnh giống như một thiên đường riêng tư đối với cô ấy.)
- They dreamed of finding their Elysium in the countryside. (Họ mơ ước tìm thấy chốn cực lạc của mình ở vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An Elysium for...": Một thiên đường dành cho một nhóm người hoặc mục đích cụ thể.
- The library was an Elysium for book lovers. (Thư viện là một thiên đường dành cho những người yêu sách.)
"To reach Elysium": Đạt đến trạng thái hạnh phúc hoàn hảo (theo nghĩa bóng).
- After years of hard work, he felt he had finally reached his Elysium. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cảm thấy cuối cùng mình đã đạt được cõi cực lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Elysian (tính từ): Thuộc về Elysium, giống như thiên đường, cực kỳ hạnh phúc và đẹp đẽ.
- They spent an Elysian afternoon by the lake. (Họ đã có một buổi chiều tuyệt vời như chốn thiên đường bên hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Paradise: Thiên đường, cảnh giới cực lạc.
- Heaven: Thiên đường, thiên quốc.
- Utopia: Thế giới không tưởng, xã hội lý tưởng.
- Shangri-La: (Từ một tiểu thuyết) Một vùng đất hạnh phúc và biệt lập lý tưởng.
Thành ngữ liên quan
- The Elysian Fields: Cánh đồng Elysium. Đây là tên gọi khác của Elysium trong thần thoại, thường được dùng trong văn học.
- The poet described the afterlife as wandering in the Elysian Fields. (Nhà thơ miêu tả kiếp sau là lang thang trên Cánh đồng Elysium.)
danh từ
- thiên đường, chốn thiên đường (thần thoại Hy-lạp)