elzevir
/'elziviə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sách Enzêvia: Chỉ một loại sách được in bởi gia đình En-giê-via (Elzevir) ở Hà Lan vào thế kỷ 16 và 17, nổi tiếng về chất lượng in ấn và thiết kế.
- Kiểu chữ Enzêvia: Chỉ một kiểu chữ in đặc trưng, thanh thoát, thường được sử dụng trong các ấn phẩm của gia đình này.
Tính từ:
- Thuộc về Enzêvia: Dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến sách hoặc kiểu chữ của gia đình Elzevir, như chất lượng, phong cách hoặc nguồn gốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The library has a rare collection of elzevirs. (Thư viện có một bộ sưu tập sách enzêvia hiếm.)
- This typeface is based on an old elzevir. (Kiểu chữ này dựa trên một kiểu chữ enzêvia cổ.)
Tính từ:
- He is an expert in elzevir editions. (Ông ấy là chuyên gia về các ấn bản enzêvia.)
- The book's elzevir design is highly prized by collectors. (Thiết kế enzêvia của cuốn sách được các nhà sưu tập đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the elzevir style": Theo phong cách enzêvia.
- The modern book was printed in the elzevir style. (Cuốn sách hiện đại được in theo phong cách enzêvia.)
"An elzevir press": Một nhà in enzêvia (ám chỉ nhà in của gia đình Elzevir hoặc có phong cách tương tự).
- This work came from a famous elzevir press. (Tác phẩm này đến từ một nhà in enzêvia nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Elzevirian (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của gia đình Elzevir hoặc các ấn phẩm của họ.
- Elzevir edition (cụm danh từ): Ấn bản enzêvia, chỉ một cuốn sách cụ thể được in bởi nhà Elzevir.
Từ đồng nghĩa
- Aldine: (Danh từ/Tính từ) Chỉ sách hoặc đặc điểm từ nhà in Aldus Manutius, một đối thủ/cộng sự nổi tiếng khác trong lịch sử in ấn, thường được nhắc đến cùng ngữ cảnh với "elzevir".
- Early printed book: (Cụm danh từ) Sách in thời kỳ đầu, có thể bao gồm sách enzêvia.
Thành ngữ liên quan
(Từ này chủ yếu mang tính chuyên ngành và lịch sử, không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "elzevir".)
danh từ
- sách enzêvia (do gia đình En-giê-via in ở Hà-lan, vào (thế kỷ) 16 17)
- kiểu chữ enzêvia
tính từ
- Enzêvia (sách kiểu chữ)