emaciation
/i,meisi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng gầy mòn, hốc hác: Trạng thái cơ thể trở nên cực kỳ gầy yếu và suy nhược, thường do bệnh tật, đói ăn hoặc thiếu dinh dưỡng nghiêm trọng.
- Sự bạc màu (của đất): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Tình trạng đất đai trở nên cằn cỗi, nghèo dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The emaciation of the patients was a clear sign of the severity of the illness. (Tình trạng gầy mòn của các bệnh nhân là dấu hiệu rõ ràng cho thấy mức độ nghiêm trọng của căn bệnh.)
- Years of famine led to widespread emaciation among the population. (Nhiều năm đói kém đã dẫn đến tình trạng gầy mòn phổ biến trong dân số.)
- The emaciation of the soil made farming impossible. (Sự bạc màu của đất khiến việc canh tác trở nên bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emaciation" thường được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo nhân đạo hoặc văn học mô tả để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng suy dinh dưỡng hoặc bệnh tật, hơn là chỉ đơn thuần là "gầy".
- Từ này thường đi kèm với các nguyên nhân như: (gầy mòn do bệnh tật), (gầy mòn vì đói ăn).
Biến thể và từ gần giống
- Emaciated (tính từ): ở trong tình trạng gầy mòn, hốc hác.
- The rescued dog was severely emaciated. (Con chó được giải cứu đang trong tình trạng gầy mòn nghiêm trọng.)
- Emaciate (động từ): làm cho gầy mòn, làm cho suy kiệt (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Wasting: sự tiều tụy, sự hao mòn (thường dùng trong y học, như "wasting disease").
- Gauntness: vẻ gầy gò, hốc hác.
- Cachexia (thuật ngữ y học chuyên sâu): tình trạng suy mòn toàn thân nặng do bệnh mãn tính.
Từ trái nghĩa
- Obesity: bệnh béo phì.
- Plumpness: sự đầy đặn, mập mạp.
- Robustness: sự cường tráng, khỏe mạnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "emaciation". Tuy nhiên, tình trạng này thường được mô tả bằng các cụm như "skeleton-like" (như bộ xương) hoặc "skin and bones" (chỉ còn da bọc xương) để chỉ mức độ gầy cùng cực.
danh từ
- sự làm gầy mòn, sự làm hốc hác, sự gầy mòn, sự hốc hác
- sự làm bạc màu; sự bạc màu (đất