emancipative

Học thuật
Thân thiện
emancipative

The new law has an emancipative effect on the community.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xu hướng giải phóng, tính chất giải phóng: Mô tả một cái đó (như một ý tưởng, hành động, chính sách hoặc lực lượng) mục đích, khuynh hướng hoặc tác dụng dẫn đến sự tự do, độc lập hoặc giải thoát khỏi sự hạn chế, kiểm soát hoặc áp bức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movement's emancipative ideas challenged the old social structures. (Những ý tưởng mang tính giải phóng của phong trào đã thách thức các cấu trúc xã hội .)
    • Education is often seen as an emancipative force in society. (Giáo dục thường được xem một lực lượng tính giải phóng trong xã hội.)
    • Her speech had an emancipative effect on the audience, inspiring them to think freely. (Bài phát biểu của ấy tác dụng giải phóng đối với khán giả, truyền cảm hứng cho họ suy nghĩ tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emancipative potential": tiềm năng giải phóng.

    • The new technology has great emancipative potential for workers. (Công nghệ mới tiềm năng giải phóng lớn đối với người lao động.)
  • "emancipative politics": chính trị giải phóng.

    • The party advocates for an emancipative politics focused on individual rights. (Đảng này ủng hộ một nền chính trị giải phóng tập trung vào quyền cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Emancipate (động từ): giải phóng, trả tự do.

    • The law helped to emancipate the slaves. (Luật pháp đã giúp giải phóng những người nô lệ.)
  • Emancipation (danh từ): sự giải phóng, sự trả tự do.

    • The emancipation of women was a key goal of the movement. (Sự giải phóng phụ nữ một mục tiêu chính của phong trào.)
  • Emancipator (danh từ): người giải phóng.

    • He is remembered as a great emancipator. (Ông ấy được nhớ đến như một người giải phóng vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Liberating: giải phóng, làm cho tự do.
  • Freeing: giải phóng, thả tự do.
  • Releasing: giải phóng, phóng thích.
Từ trái nghĩa
  • Oppressive: áp bức, đàn áp.
  • Restrictive: hạn chế, kiềm chế.
  • Subjugating: khuất phục, chinh phục.
emancipative

The new law has an emancipative effect on the community.

Adjective
  1. xu hướng giải phóng