emancipist

/i'mænsipist/
Học thuật
Thân thiện
emancipist

An emancipist receives his certificate of freedom in the colony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mãn hạn (ở Úc thời thuộc địa): "Emancipist" một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một nhân đã hoàn thành thời gian án của mình được trả tự do tại các thuộc địa hình sự của Úc, đặc biệt New South Wales, vào thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After serving his sentence, he became an emancipist and started a new life as a farmer. (Sau khi mãn hạn , ông ấy trở thành một người mãn hạn tù và bắt đầu cuộc sống mới như một nông dân.)
    • The rights of an emancipist were often limited compared to those of free settlers. (Quyền lợi của một người mãn hạn thường bị hạn chế so với những người định cư tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emancipist society": xã hội của những người mãn hạn , chỉ nhóm người đã từng nhân đã được tự do trong xã hội thuộc địa Úc.
    • He found support within the emancipist society of Sydney. (Ông ấy tìm thấy sự hỗ trợ trong xã hội những người mãn hạn ở Sydney.)
Biến thể từ gần giống
  • Emancipate (động từ): giải phóng, trả tự do (đây động từ gốc, không phải biến thể trực tiếp của "emancipist").
    • The government decided to emancipate the prisoners. (Chính phủ quyết định trả tự do cho các nhân.)
  • Emancipation (danh từ): sự giải phóng, sự trả tự do.
    • The emancipation of the convicts changed the colony's demographics. (Việc trả tự do cho các phạm nhân đã thay đổi nhân khẩu học của thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ex-convict: cựu nhân, người từng bị kết án (từ hiện đại tổng quát hơn).
  • Freed convict: phạm nhân đã được trả tự do (cụm từ mô tả).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ này ý nghĩa lịch sử rõ ràng chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về lịch sử thuộc địa hình sự của nước Úc. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông.
  • "Emancipist" phân biệt với "exile" (người bị lưu đày) hoặc "free settler" (người định cư tự do, không phải nhân) trong cùng bối cảnh lịch sử đó.
emancipist

An emancipist receives his certificate of freedom in the colony.

danh từ
  1. (sử học), Uc người mãn hạn