emasculative

/i'mæskjuleitiv/ Cách viết khác : (emasculatoty) /i'mæskjuleitəri/
Học thuật
Thân thiện
emasculative

A farmer uses an emasculative tool on a young bull.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm suy yếu, làm mất sức mạnh: "Emasculative" mô tả điều đó tác dụng làm giảm sức mạnh, hiệu lực, hoặc sự nam tính (theo nghĩa bóng) của một người, một tổ chức, hoặc một thứ đó.
    • Làm mất tác dụng, làm vô hiệu hóa: Chỉ hành động hoặc yếu tố làm cho một cái đó trở nên kém hiệu quả hoặc mất đi sự sắc bén, quyết đoán vốn .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new regulations had an emasculative effect on the company's ability to innovate. (Các quy định mới tác dụng làm suy yếu khả năng đổi mới của công ty.)
    • He found the constant criticism to be deeply emasculative. (Anh ấy cảm thấy những lời chỉ trích liên tục tính chất làm suy giảm tinh thần sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emasculative policies": các chính sách làm suy yếu.

    • The opposition criticized the government for its emasculative economic policies. (Phe đối lập chỉ trích chính phủ các chính sách kinh tế làm suy yếu đất nước.)
  • "an emasculative influence": một ảnh hưởng làm mất sức mạnh.

    • The overprotective environment was seen as an emasculative influence on the young athletes. (Môi trường bảo bộ quá mức được xem một ảnh hưởng làm mất đi sự cứng cỏi của các vận động viên trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Emasculate (động từ): thiến, hoạn; (nghĩa bóng) làm suy yếu, tước bỏ sức mạnh.

    • The edited version emasculated the original message of the film. (Bản chỉnh sửa đã làm suy yếu thông điệp ban đầu của bộ phim.)
  • Emasculation (danh từ): sự thiến, sự hoạn; (nghĩa bóng) sự làm suy yếu, sự tước bỏ sức mạnh.

    • The emasculation of the proposed law made it ineffective. (Việc làm suy yếu dự luật được đề xuất đã khiến trở nên vô hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Weakening: làm yếu đi.
  • Debilitating: làm suy nhược.
  • Enervating: làm suy kiệt sức lực, làm uể oải.
Từ trái nghĩa
  • Strengthening: làm mạnh lên, củng cố.
  • Empowering: trao quyền, làm cho thêm sức mạnh.
  • Fortifying: củng cố, tăng cường.
emasculative

A farmer uses an emasculative tool on a young bull.

tính từ
  1. để thiến, để hoạn
  2. để cắt xén
  3. làm yếu ớt, làm nhu nhược