embéguiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đội mũ trùm cho (ai): Hành động đội một chiếc mũ trùm đầu (thường là loại mũ che kín hoặc rộng vành) cho một người nào đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhồi sọ, gieo rắc (một ý tưởng): Hành động cố ý gieo rắc, truyền đạt một cách áp đặt một ý tưởng, quan điểm hoặc niềm tin vào đầu óc của ai đó, khiến họ tin theo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La nourrice embéguinait l'enfant avant de sortir. (Người vú đội mũ trùm cho đứa trẻ trước khi ra ngoài.)
- Il a essayé de m'embéguiner avec ses théories farfelues. (Hắn đã cố nhồi sọ tôi bằng những lý thuyết kỳ quặc của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Embéguiner quelqu'un d'une idée": Nhồi sọ ai đó một ý tưởng.
- Le gourou embéguinait ses disciples d'idées dangereuses. (Kẻ giáo chủ nhồi sọ những tín đồ của hắn bằng những ý tưởng nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Béguin (danh từ, từ cũ): Mũ trùm của phụ nữ; (nghĩa hiện đại) sự say mê, cảm tình đột ngột.
- Elle a eu un béguin pour son nouveau professeur. (Cô ấy đã có một tình cảm say mê với giáo viên mới của mình.)
- Emberlificoter (ngoại động từ, thông tục): Làm rối tung, vướng víu; lừa gạt ai.
- Il s'est fait emberlificoter dans une histoire compliquée. (Anh ta bị vướng vào một câu chuyện rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Coiffer (d'un bonnet): Đội mũ (cho).
- Enfoncer (une idée dans la tête) : Nhét, áp đặt (một ý nghĩ vào đầu).
- Endoctriner: Tẩy não, nhồi sọ (thường mang nghĩa hệ thống và tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này.)
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đội mũ trùm cho (ai)
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhồi sọ
- Embéguiner quelqu'un d'une idéenhồi sọ ai một ý tưởng