empeigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Ngành dệt) Luồn sợi vào go, mắc go. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong nghề dệt, chỉ hành động đưa các sợi dọc (sợi warp) qua các lỗ của go (một bộ phận của khung dệt) để chuẩn bị cho việc dệt vải.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de tisser, il faut empeigner les fils de chaîne sur le métier. (Trước khi dệt, phải mắc go các sợi dọc lên khung cửi.)
- L'étape d'empeignage est cruciale pour la qualité du tissu. (Giai đoạn mắc go rất quan trọng đối với chất lượng vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "empeigner un métier à tisser": mắc go cho một khung dệt.
- Elle a passé la matinée à empeigner le nouveau métier à tisser. (Cô ấy đã dành cả buổi sáng để mắc go cho khung dệt mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Empeignage (danh từ giống đực): hành động mắc go, công việc mắc go.
- L'empeignage demande beaucoup de patience. (Việc mắc go đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Monter (la chaîne): mắc (sợi dọc). (Đây là một cách diễn đạt khác, ít chuyên môn hơn, cho cùng một quy trình.)
Lưu ý
- Từ empeigner là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt, hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh của nghề dệt, thủ công dệt vải hoặc các ngành công nghiệp liên quan. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- (ngành dệt) luồn (sợi) vào go, mắc go