embêtant

Học thuật
Thân thiện
embêtant

C'est embêtant quand le stylo n'a plus d'encre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm phiền, gây khó chịu: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc tình huống gây ra sự bực bội, phiền toái hoặc khó chịu.
    • Đáng ghét, rắc rối: Chỉ điều đó không thuận lợi, gây trở ngại hoặc khiến người ta cảm thấy khó xử, bực mình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce bruit est vraiment embêtant. (Tiếng ồn này thật sự làm phiền / gây khó chịu.)
    • C'est une situation embêtante. (Đómột tình huống rắc rối / đáng ghét.)
    • Il est embêtant avec ses questions incessantes. (Anh ta thật phiền phức với những câu hỏi không ngừng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est (vraiment) embêtant": Đó thật là phiền / rắc rối.

    • J'ai oublié mes clés, c'est embêtant. (Tôi quên chìa khóa rồi, thật là phiền.)
  • "Trouver quelque chose/quelqu'un d'embêtant": Cảm thấy cái gì/ai đóphiền phức.

    • Je trouve ce film très embêtant. (Tôi thấy bộ phim này rất tẻ nhạt / khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Embêter (động từ, thân mật): làm phiền, quấy rầy ai đó.

    • Arrête de m'embêter ! (Đừng làm phiền tôi nữa!)
  • Emmerdant (tính từ, thô tục): nghĩa mạnh hơn, rất phiền toái, chán ngắt.

Từ đồng nghĩa
  • Ennuyeux: tẻ nhạt, buồn chán (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Gênant: gây khó xử, lúng túng.
  • Contrariant: trái ý, gây bực mình.
  • Irritant: gây khó chịu, kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
  • Plaisant: vui vẻ, thú vị.
  • Pratique: tiện lợi, thuận tiện.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Embêtant" là từ được dùng trong ngôn ngữ thân mật, đời thường (langage familier). Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, nên dùng các từ như "ennuyeux", "gênant" hoặc "désagréable".
  • Sắc thái: Từ này thường diễn tả một sự phiền toáimức độ nhẹ đến trung bình, không quá nghiêm trọng.
embêtant

C'est embêtant quand le stylo n'a plus d'encre.

tính từ
  1. (thân mật) quấy rầy; làm cho bực mình, rầy rà