embank

/em'bæɳk/
Học thuật
Thân thiện
embank

The city embanked the river to prevent flooding.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đắp bờ, đắp đê, xây đập: Hành động xây dựng một bức tường, con đê hoặc bờ đất cao để ngăn nước (từ sông, biển) hoặc để hỗ trợ, bảo vệ một con đường, tuyến đường sắt.
    • Chắn (bằng đê, đập): Hành động bao quanh hoặc chắn một khu vực (như bờ sông) bằng các công trình như đê, đập để kiểm soát dòng chảy.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government plans to embank the river to prevent future flooding. (Chính phủ kế hoạch đắp đê con sông để ngăn ngừa lụt trong tương lai.)
    • They had to embank the railway line where it passed through the marshland. (Họ phải đắp cao nền cho tuyến đường sắtđoạn đi qua vùng đầm lầy.)
    • The ancient city was embanked against the sea. (Thành phố cổ đại được chắn bằng đê để chống lại biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Từ này thường được sử dụngdạng bị động để mô tả trạng thái của một khu vực đã được bảo vệ bằng đê.
    • The low-lying fields are embanked to keep the seawater out. (Những cánh đồng trũng được đắp đê để ngăn nước biển tràn vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Embankment (danh từ): Con đê, bờ đắp cao, đập. Đây danh từ chỉ công trình được tạo ra từ hành động "embank".
    • They walked along the river embankment. (Họ đi dọc theo con đê sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyke / Dike (động từ): Đắp đê, ngăn đập.
  • Bank up (cụm động từ): Đắp thành bờ, vun cao lên.
  • Fortify (động từ): Củng cố, gia cố (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự với nghĩa bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "embank". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này hoặc sử dụng danh từ "embankment".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embank".
embank

The city embanked the river to prevent flooding.

ngoại động từ
  1. chắn (sông... bằng đá...); đắp cao (đường)

Từ chứa "embank"

Từ có nhắc đến "embank"