embank

/em'bæɳk/
ngoại động từ
  1. chắn (sông... bằng đá...); đắp cao (đường)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "embank"

Từ có nhắc đến "embank"

embank
The city embanked the river to prevent flooding.