embarbouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bôi nhem nhuốc, làm bẩn: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên bẩn thỉu, lộn xộn, đặc biệt là bằng cách bôi một chất nhớp nháp, dính.
- (Thân mật) Làm lạc ý nghĩ, làm cho lúng túng, rối trí: Hành động khiến ai đó bối rối, mất phương hướng trong suy nghĩ hoặc lời nói, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant a embarbouillé son tablier avec de la confiture. (Đứa trẻ đã bôi nhem nhuốc tạp dề của nó bằng mứt.)
- Ne l'embarbouille pas avec tes explications compliquées, il est déjà perdu. (Đừng làm nó lúng túng với những giải thích phức tạp của anh, nó đã bối rối lắm rồi.)
- Il s'est embarbouillé dans ses mensonges. (Anh ta đã tự làm mình rối trí trong đống lời nói dối của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'embarbouiller" (Động từ phản thân): Tự làm bẩn mình hoặc tự làm cho bản thân rối trí, lúng túng.
- Fais attention à ne pas t'embarbouiller avec cette peinture. (Cẩn thận đừng tự làm bẩn mình với sơn đấy.)
- Le témoin s'est embarbouillé dans son témoignage. (Nhân chứng đã tự làm mình lúng túng trong lời khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Embrouiller (ngoại động từ): Làm rối, gây lộn xộn (thường dùng cho sợi chỉ, vấn đề, tình huống). Nghĩa gần với "embarbouiller" khi chỉ sự rối trí.
- Barbouiller (ngoại động từ): Bôi bẩn, viết nguệch ngoạc. Là từ gốc, nhấn mạnh hơn vào hành động làm bẩn bằng cách bôi.
Từ đồng nghĩa
- Saler (làm bẩn): Làm dơ bẩn.
- Troubler (làm rối trí): Làm cho bối rối, lúng túng.
- Empêtrer (vướng víu): Làm cho vướng mắc, khó xử (trong một tình huống).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- bôi nhem nhuốc
- Embarbouiller son visagebôi mặt nhem nhuốc
- (thân mật) làm lạc ý nghĩ, làm cho lúng túng