embarcadère

Học thuật
Thân thiện
embarcadère

Le pêcheur attend sur l'embarcadère au lever du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bến tàu thủy: Một cấu trúc, thườngmột bến cảng hoặc bến tàu nhô ra mặt nước, nơi hành khách lên xuống hoặc hàng hóa được xếp dỡ lên tàu thuyền.
    • (Đường sắt, từ nghĩa ) Sân ga: Trong ngữ cảnh đường sắt , từ này đôi khi được dùng để chỉ nơi hành khách lên xuống tàu hỏa, tương đương với sân ga hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous attendons le bateau sur l'embarcadère. (Chúng tôi đang chờ tàubến tàu.)
    • L'embarcadère du village est très animé le matin. (Bến tàu của làng rất nhộn nhịp vào buổi sáng.)
    • Au XIXe siècle, le terme "embarcadère" désignait parfois la gare. (Vào thế kỷ 19, thuật ngữ "embarcadère" đôi khi chỉ nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embarcadère de plaisance": bến tàu du lịch, bến thuyền.
    • Nous avons loué un voilier à l'embarcadère de plaisance. (Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền buồmbến tàu du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Débarcadère (danh từ giống đực): Bến tàu, nơi dỡ hàng hoặc cho hành khách xuống. Thường dùng thay thế cho embarcadère.
  • Quai (danh từ giống đực): Bến cảng, cầu tàu. Từ phổ biến hơn để chỉ nơi tàu cập bến.
  • Gare (danh từ giống cái): Nhà ga (đường sắt). Nghĩa hiện đại thay thế cho nghĩa của embarcadère.
  • Port (danh từ giống đực): Cảng, bến cảng. Chỉ một khu vực rộng lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Appontement: Cầu tàu, bến tàu.
  • Jetée: Đê chắn sóng, cầu cảng (thường kiên cố hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être à quai / Être à l'embarcadère: (Tàu) Đã cập bến, đã vào bến.
    • Le ferry est enfin à l'embarcadère. (Chiếc phà cuối cùng cũng đã cập bến.)
embarcadère

Le pêcheur attend sur l'embarcadère au lever du soleil.

danh từ giống đực
  1. bến tàu thủy
  2. (đường sắt, từ nghĩa ) sân ga

Từ trái nghĩa