embarcadère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bến tàu thủy: Một cấu trúc, thường là một bến cảng hoặc bến tàu nhô ra mặt nước, nơi hành khách lên xuống hoặc hàng hóa được xếp dỡ lên tàu thuyền.
- (Đường sắt, từ cũ nghĩa cũ) Sân ga: Trong ngữ cảnh đường sắt cũ, từ này đôi khi được dùng để chỉ nơi hành khách lên xuống tàu hỏa, tương đương với sân ga hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous attendons le bateau sur l'embarcadère. (Chúng tôi đang chờ tàu ở bến tàu.)
- L'embarcadère du village est très animé le matin. (Bến tàu của làng rất nhộn nhịp vào buổi sáng.)
- Au XIXe siècle, le terme "embarcadère" désignait parfois la gare. (Vào thế kỷ 19, thuật ngữ "embarcadère" đôi khi chỉ nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "embarcadère de plaisance": bến tàu du lịch, bến thuyền.
- Nous avons loué un voilier à l'embarcadère de plaisance. (Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền buồm ở bến tàu du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Débarcadère (danh từ giống đực): Bến tàu, nơi dỡ hàng hoặc cho hành khách xuống. Thường dùng thay thế cho embarcadère.
- Quai (danh từ giống đực): Bến cảng, cầu tàu. Từ phổ biến hơn để chỉ nơi tàu cập bến.
- Gare (danh từ giống cái): Nhà ga (đường sắt). Nghĩa hiện đại thay thế cho nghĩa cũ của embarcadère.
- Port (danh từ giống đực): Cảng, bến cảng. Chỉ một khu vực rộng lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Appontement: Cầu tàu, bến tàu.
- Jetée: Đê chắn sóng, cầu cảng (thường kiên cố hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être à quai / Être à l'embarcadère: (Tàu) Đã cập bến, đã vào bến.
- Le ferry est enfin à l'embarcadère. (Chiếc phà cuối cùng cũng đã cập bến.)
danh từ giống đực
- bến tàu thủy
- (đường sắt, từ cũ nghĩa cũ) sân ga