embasement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chân tường: Trong xây dựng, "embasement" chỉ phần dưới cùng, phần nền móng hoặc phần đế của một bức tường, thường được xây dựng kiên cố hơn phần trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'embasement du mur est en pierre de taille. (Chân tường được xây bằng đá hộc.)
- Il faut renforcer l'embasement avant de construire plus haut. (Cần phải gia cố chân tường trước khi xây cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "embasement d'un bâtiment": phần chân, phần móng của một tòa nhà.
- L'embasement d'un bâtiment ancien est souvent très solide. (Phần móng của một tòa nhà cổ thường rất vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Embâser (động từ): xây phần chân, đặt nền móng.
- Il faut embâser solidement cette cloison. (Cần phải xây phần chân vách ngăn này thật chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Soubassement (danh từ giống đực): phần chân tường, phần nền.
- Base (danh từ giống cái): phần đế, phần nền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "embasement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embasement")
danh từ giống đực
- (xây dựng) chân tường