embastiller

Học thuật
Thân thiện
embastiller

Un soldat médiéval aide à embastiller la ville en construisant un mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Đùa cợt) Tống ngục, bỏ tù: "embastiller" có thể được dùng một cách hài hước, không trang trọng để chỉ việc nhốt ai đó vào hoặc một nơi chật hẹp.
    • (Từ , nghĩa ) Xây lầu pháo đài xung quanh: Trong tiếng Pháp cổ, "embastiller" có nghĩaxây dựng các công sự, pháo đài (bastille) bao quanh một nơi nào đó để phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ne m'embastille pas dans cette petite pièce ! (Đừng nhốt tôi vào căn phòng nhỏ xíu này! - nghĩa đùa cợt)
    • Selon les vieux textes, il fallait embastiller la cité pour la protéger. (Theo các văn bản cổ, cần phải xây pháo đài bao quanh thành phố để bảo vệ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa bóng hoặc đùa cợt, dựa trên hình ảnh của nhà tù Bastille nổi tiếng. Nghĩa cổ về việc xây pháo đài hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Bastille (danh từ): Nhà tù Bastille; pháo đài, công sự.
  • Embastillement (danh từ, cổ): Hành động xây pháo đài bao quanh; sự giam giữ (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Enfermer: Nhốt, giam giữ (nghĩa đùa cợt).
  • Emprisonner: Bỏ tù, tống giam (trang trọng hơn).
  • Fortifier: Củng cố, xây công sự (cho nghĩa cổ).
embastiller

Un soldat médiéval aide à embastiller la ville en construisant un mur de pierre.

ngoại động từ
  1. (đùa cợt) tống ngục, bỏ tù
  2. (từ , nghĩa ) xây lầu pháo đài xung quanh
    • Embastiller une ville
      xây lầu pháo đài xung quanh một thành phố