ember day

Học thuật
Thân thiện
ember day

Ember days are observed with prayer and reflection in many Christian traditions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày ăn chay cầu nguyện: Một ngày lễ tôn giáo trong Kitô giáo, đặc biệt trong các giáo hội Anh giáo, Công giáo một số giáo hội khác, được dành riêng cho việc ăn chay cầu nguyện. Các ngày này thường được tổ chức bốn lần một năm, tương ứng với bốn mùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The church calendar marks the ember days for fasting and reflection. (Lịch nhà thờ đánh dấu các ngày ăn chay cầu nguyện cho việc ăn chay suy ngẫm.)
    • Observing the ember day is a tradition in many Western Christian denominations. (Tuân thủ ngày ăn chay cầu nguyện một truyền thống trong nhiều giáo phái Kitô giáo phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep the ember days": tuân giữ, thực hành các ngày ăn chay cầu nguyện.
    • The devout community makes an effort to keep the ember days each season. (Cộng đồng mộ đạo nỗ lực tuân giữ các ngày ăn chay cầu nguyện mỗi mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Embertide (n): Khoảng thời gian (thường một tuần) bao gồm các ngày ăn chay cầu nguyện.
    • Embertide is a period for spiritual renewal. (Tuần ăn chay cầu nguyện khoảng thời gian để đổi mới tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fast day: ngày ăn chay.
  • Day of prayer: ngày cầu nguyện.
Lưu ý
  • "Ember day" một thuật ngữ tôn giáo cụ thể. Từ "ember" trong ngữ cảnh khác (như "embers of a fire" - tàn lửa) không liên quan về nghĩa.
ember day

Ember days are observed with prayer and reflection in many Christian traditions.

Noun
  1. ngày ăn chay cầu nguyện

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ember day"